Nguồn gốc Pháp phục Phật giáo Bắc truyền (Tỳ khưu Định Phúc)

Pháp phục Phật giáo Bắc truyền

Phật giáo hệ phái Bắc truyền tại Việt Nam đã chịu ảnh hưởng sâu sắc từ văn hóa Phật giáo Trung Hoa về sắc phục và lễ nghi. Tuy nhiên, trong quá trình phát triển của Phật giáo tại Việt Nam, các vị Trưởng lão tiền bối đã cố gắng bản địa hóa những nghi lễ, sắc phục và tạo ra một sắc thái riêng của Phật giáo Việt Nam. Mặc dù không hoàn toàn khác biệt, nhưng vẫn có những nét riêng đặc trưng để nhận biết vị nào là Tăng, Ni Phật giáo Việt Nam. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về sự hình thành và phát triển pháp phục của Tu sĩ Phật giáo, đặc biệt là hệ phái Bắc truyền.

PHÁP PHỤC PHẬT GIÁO

Phật giáo Việt Nam kết hợp cả hai hệ phái Phật giáo là Thượng tọa bộ (Theravāda, còn gọi là Nam truyền, Nam tông) và Đại thừa (Mahāyāna, còn gọi là Bắc truyền, Bắc tông). Mỗi hệ phái có nét đặc trưng riêng trong cách mặc y phục. Ví dụ, Tăng và Ni hệ phái Nam tông mặc y theo truyền thống của hệ phái này. Riêng với hệ phái Bắc tông, Tăng mặc y phục màu nâu và màu vàng, trong khi Ni mặc y phục màu lam và màu vàng. Theo Nội quy của Ban Tăng sự Trung ương Giáo hội Phật giáo Việt Nam nhiệm kỳ VIII (2017-2022), pháp phục của Tăng và Ni Bắc tông được phân loại thành ba loại: Lễ phục, pháp phục và thường phục.

  • Lễ phục là y phục màu vàng được Tăng và Ni mặc khi tham dự các buổi lễ. Chư Tăng và Ni có thể có y phục khác nhau tùy theo giáo phẩm, nhưng điểm chung là cả Tăng và Ni đều mặc y phục màu vàng. Áo hậu của Tăng màu vàng, áo hậu của Ni màu lam, và tay áo không được rộng quá 80cm. Đối với hàng giáo phẩm Hòa thượng, Ni trưởng, tay áo và phần trên cổ áo trước ngực sẽ có ba nếp gấp; giáo phẩm Thượng tọa, Ni sư thì chỉ có hai nếp gấp; đại chúng Tăng, Ni còn lại thì tay và cổ áo chỉ có một nếp gấp. Đối với Sa-di, Sa-di-ni và Thức-xoa-ma-na, lễ phục gồm áo hậu màu lam, màn y màu vàng, tay áo không nếp gấp và rộng không quá 30cm.

  • Pháp phục là y phục của Tăng và Ni sử dụng trong sinh hoạt hàng ngày, không sử dụng khi hành lễ. Y phục của Tăng màu nâu và màu lam dành cho Ni. Tay áo và cổ áo có nếp gấp tùy theo cấp bậc giáo phẩm và cổ tay không rộng quá 30cm. Riêng Sa-di sử dụng áo nhật bình màu nâu, Sa-di-ni và Thức-xoa-ma-na sử dụng áo nhật bình màu lam, tay áo không được rộng quá 20cm.

  • Thường phục là y phục được sử dụng hằng ngày nhưng mang tính gọn gàng, giản dị và thuận tiện trong lúc chấp tác, lao động. Tuy không quy định rõ ràng nhưng thường phục vẫn phải có sắc thái riêng, có sự khác biệt giữa Tu sĩ và cư sĩ, tránh sử dụng y phục của người thế tục.

Tăng, Ni và áo hậu

BA Y TRONG LUẬT TẠNG

Các bộ luật Phật giáo đều đề cập đến ba y của một vị Tỳ-kheo. Tuy nhiên, do ảnh hưởng của phong tục tập quán ở những xứ sở khác nhau, việc sử dụng y phục tại một số quốc gia cũng có những thay đổi so với Ấn Độ và Trung Hoa. Một vị Tỳ-kheo đều có ba y và không được cất chứa y dư, nhưng thực tế là ngoài ba y được phép thì các vị Tỳ-kheo còn có những y phục thường nhật khác, và ba y nguyên thủy dần dần trở thành lễ phục chỉ được sử dụng trong các khóa lễ.

Về hình thức, y Ca-sa lễ phục của chư Tăng và Ni Phật giáo Bắc truyền cũng được may theo các quy định. Vải may y được cắt thành từng mảnh để ngăn trộm cướp, sau đó may ráp lại thành từng điều. Có một sự khác biệt so với việc hành luật của chư Tăng Nam truyền, là số điều trên mỗi y. Tấm y của chư Tăng Theravāda thường là năm điều, bảy điều hoặc chín điều, tùy theo lượng vải có được để may y và ba y đều may điều như vậy. Riêng chư Tăng và Ni Bắc truyền thì y An-đà-hội có năm điều gọi là ngũ điều y, y Uất-đà-la-tăng có bảy điều gọi là thất điều y, y Tăng-già-lê có từ chín điều đến hai mươi lăm điều. Tất cả y đều có số điều là số lẻ, không bao giờ là số chẵn.

Trong việc may, nếu là y năm điều thì mỗi điều có một mảnh vải dài và một mảnh vải ngắn may ráp lại thành một điều. Nếu là y bảy điều đến mười ba điều thì trên mỗi điều có hai mảnh dài và một mảnh ngắn. Nếu là y mười lăm điều đến mười chín điều thì mỗi điều có ba mảnh dài và một mảnh ngắn. Nếu là y có hai mươi mốt điều đến hai mươi lăm điều thì mỗi điều có bốn mảnh dài và một mảnh ngắn. Đặc biệt là y Tăng-già-lê, tức đại y theo luật Tát-bà-đa tỳ-ni tỳ-bà-sa phân loại thành ba bậc: hạ, trung và thượng. Trong mỗi bậc lại phân thành ba phẩm: hạ, trung và thượng. Căn cứ theo số lượng điều trên y Tăng-già-lê mà phân loại thành chín loại đại y từ. Đại y hạ hạ phẩm có chín điều, gồm hai mươi bảy mảnh (mười tám mảnh dài và chín mảnh ngắn), đến Đại y thượng thượng phẩm có hai mươi lăm điều, gồm một trăm hai mươi lăm mảnh (một trăm mảnh dài và hai mươi lăm mảnh ngắn).

Theo Thượng tọa Thích Nhật Từ, sự phân loại đại y như vậy phù hợp với giáo phẩm và đạo hạnh của từng vị Tỳ-kheo. Vị Tỳ-kheo giáo phẩm càng cao, đạo hạnh càng trọng thì số điều y càng nhiều. Căn cứ theo đó, các đại y tương ứng với các vị giáo phẩm như sau:

  • Tân hạ Tỳ-kheo và trung hạ Tỳ-kheo (1-9 hạ lạp): Đại y năm điều và bảy điều.
  • Đại đức (10-24 hạ lạp): Đại y chín điều, mười một điều và mười ba điều.
  • Thượng tọa (25-39 hạ lạp): Đại y mười lăm điều, mười bảy điều và mười chín điều.
  • Hòa thượng (40 hạ lạp trở lên): Đại y hai mươi mốt điều, hai mươi ba điều và hai mươi lăm điều.

Việc sử dụng ba y của Tỳ-kheo cũng có những quy tắc mà một vị Tỳ-kheo cần phải chú ý. Theo luật định, khi tay vừa gãi trên thân thể thì không được đắp y Ca-sa mà phải rửa tay rồi mới được đắp y; tay chưa được rửa sạch thì không được cầm đến y Ca-sa; vị Tỳ-kheo không được kéo y Ca-sa từ trên giá phơi và treo y xuống mà nên đưa tay phải lồng vào phía dưới y rồi đẩy ngược lên, còn tay trái thì đỡ phía dưới mà nhận lấy; tay trái cầm lấy y Ca-sa thì nên giũ nhẹ y rồi mới được đắp; không được ném y Ca-sa lên vai từ phía trước mà nên cầm lấy y Ca-sa không cho rơi hoặc chạm xuống đất; nên hạ hai mép y cho bằng nhau, không để y Ca-sa chạm vào chân; khi đắp Ca-sa không được hướng hay quay lưng về phía tháp Phật, các vị Trưởng lão, Thượng tọa; khi gấp y Ca-sa không được dùng miệng ngậm y và cũng không được vung tay.

Ở Ấn Độ thời Đức Phật, các vị Tỳ-kheo mặc y đắp một bên vai trái, chừa một bên vai phải, gọi là thiên đản hữu kiên. Đây là một nét truyền thống của Ấn Độ ngày xưa để tỏ lòng tôn kính đến người đối diện. Đức Phật dạy Tôn giả Xá-lợi-phất trong Xá-lợi-phất vấn kinh như sau: “Trong đời sống thường nhật tại tự viện như chấp tác, yết kiến Đức Phật, thăm hỏi các vị Trưởng lão, tu tập thì đắp y Ca-sa bày vai phải để cho tiện bề làm việc. Khi đi vào làng khất thực, vào hoàng cung thọ trai, ngồi bên gốc cây để mọi người chiêm bái thì phải che y kín hai vai để hiện tướng phước điền”. Thời tiết ở Ấn Độ nóng, cộng thêm việc truyền thống mặc y phục chừa một bên vai phải, y phục của Tăng, Ni vẫn dựa vào truyền thống đó mà gìn giữ đến ngày nay.

SỰ THAY ĐỔI VÀ PHÁT TRIỂN

Trong văn hóa Phật giáo Việt Nam, cũng như Phật giáo Nhật Bản và Hàn Quốc, y hậu của Tăng sĩ ít nhiều ảnh hưởng kiểu y áo của Tăng sĩ Trung Hoa. Tuy nhiên, về màu sắc, Tu sĩ Việt Nam hầu như đều sử dụng màu vàng cho y hậu, có số ít sử dụng y đỏ (thường là các bậc Trưởng lão). Về cơ bản có sự đồng nhất, tuy nhiên do mức độ đậm nhạt của màu sắc y hậu nên ta chỉ có một sự đồng nhất tương đối. Bên cạnh y hậu, Tu sĩ Phật giáo Việt Nam còn có chiếc áo nhật bình (hoặc tràng xiên) của riêng mình. Chiếc áo nhật bình màu nâu sồng là một nét khá đặc trưng của Tu sĩ Phật giáo Việt Nam về y phục.

Khi Phật giáo được truyền đến Trung Hoa, do sự tiếp biến và ảnh hưởng của nền văn hóa phong kiến, cộng thêm sự dung hòa với Khổng giáo và Lão giáo tại vùng đất này nên y phục của Tăng, Ni Trung Hoa có sự thay đổi cho phù hợp với văn hóa, truyền thống và khí hậu. Các Tăng sĩ Trung Hoa mặc y chừa vai phải không phù hợp với truyền thống phong kiến vốn xem trọng việc kín đáo nho nhã, “y quan chỉnh tề”. Tăng sĩ Trung Hoa đã thay đổi pháp phục để thích nghi với thuần phong mỹ tục và điều kiện khí hậu, thổ nhưỡng ở Trung Hoa. Đại y cũng thay đổi về kích thước cho nhỏ hơn và trở thành lễ phục ít khi được sử dụng đến.

Trong quá trình tiếp xúc và phát triển ở Việt Nam, Phật giáo đã tạo ra sự đa dạng và sự phát triển của nó. Tăng phục của Phật giáo Việt Nam đã được tạo ra với những đặc điểm riêng của dân tộc và văn hóa. Các vị Trưởng lão tiền bối đã kết hợp các yếu tố truyền thống và đặc trưng của Việt Nam vào pháp phục của Phật giáo. Ví dụ, y hậu của Tăng, Ni Việt Nam đã trở thành một lễ phục phổ biến của Phật giáo hiện đại.

Cùng với các bộ pháp phục khác, Tăng, Ni Phật giáo Việt Nam còn có hai chiếc áo đặc trưng là áo nhật bình và áo vạt hò. Áo nhật bình được chế tác từ ý kiến của Hòa thượng Thanh Ninh Tâm Tịnh, một vị Hòa thượng ở Huế. Đây là một loại áo dài tứ thân của người phụ nữ Bắc bộ, nhưng được chuyển thể và sử dụng cho Tăng, Ni. Chiếc áo vạt hò hay áo vạt khách là một loại áo của Việt Nam, không có ảnh hưởng từ Trung Hoa. Áo vạt hò hoàn toàn khác với chiếc áo la-hán vốn xuất thân từ Trung Hoa, và đã trở thành một thường phục phổ biến của Tăng, Ni Việt Nam trong sinh hoạt hằng ngày tại tự viện.

Pháp phục của Phật giáo Việt Nam vẫn giữ sự kín đáo, trang nghiêm và đặc trưng của mình. Các Tăng, Ni vẫn mặc áo hậu, áo nhật bình và áo vạt hò để thể hiện sự trang nghiêm và tôn trọng trong sinh hoạt hằng ngày và các hoạt động tôn giáo. Bên cạnh sự thay đổi qua thời gian, các y phục này vẫn giữ được sự độc đáo và sự liên kết mạnh mẽ với truyền thống Phật giáo Việt Nam.

Các bộ pháp phục của Phật giáo Việt Nam phản ánh sự đa dạng và phát triển của văn hóa