Ý nghĩa và vẻ đẹp của Hình xăm chữ Om

Ý nghĩa và tác động của Hình xăm chữ Om đã trở thành một đề tài thú vị và ý nghĩa trong cộng đồng xăm mình hiện nay. “Om” là từ kinh tiếng Phạn được sử dụng trong các lời cầu nguyện như “Om Mani Padme Hum”. Đây là một biểu tượng tôn giáo quan trọng trong phương Đông, như Phật giáo, Ấn Độ giáo và Kỳ Na giáo. Chữ Om cũng gây ấn tượng với vẻ đẹp của nó, với những đường cong mềm mại và xa hoa. Biểu tượng này thể hiện chu kỳ cuộc sống và cái chết. Om là sự hiện diện của toàn bộ vũ trụ. Hình xăm chữ Om được ví như âm thanh đầu tiên của cuộc sống, biểu tượng cho niềm tin tâm linh và tôn giáo của con người.

Hình xăm chữ Om
Hình xăm chữ Om

Câu thần chú Om Mani Padme Hum mang ý nghĩa gì?

Chúng ta hãy cùng tìm hiểu câu thần chú Om Mani Padme Hum. Được viết bằng chữ Devanāgarī: ॐ मणि पद्मे हूं, và tiếng Tây Tạng: ཨོཾ་མ་ནི་པ་དྨེ་ཧཱུྃ་, câu này là một câu châm ngôn tiếng Phạn (có thể là một câu chú hay một Đà-la-ni ngắn). Om Mani Padme Hum được coi là châm ngôn của Quan Thế Âm Bồ Tát và là châm ngôn lâu đời nhất của Phật giáo Tây Tạng. Câu thần chú Om Mani Padme Hum còn được gọi là “Lục Tự Đại Minh Chân Ngôn” – có nghĩa là “Chân ngôn sáng rõ bao gồm sáu chữ”. Mỗi từ trong câu thần chú Om Mani Padme Hum mang ý nghĩa riêng:

  • “Om” có nghĩa là: Quy mệnh.
  • “Mani” có nghĩa là: Viên ngọc như ý.
  • “Padme” có nghĩa là: Bên trong hoa sen.
  • “Hum” có nghĩa là: Tự ngã thành tựu.

Hình xăm chữ Om
Hình xăm chữ Om

Các phiên âm khác của câu thần chú Om Mani Padme Hum

Câu thần chú Om Mani Padme Hum còn được phiên âm theo nhiều ngôn ngữ khác nhau. Dưới đây là một số phiên âm phổ biến:

  • Tiếng Trung: 唵嘛呢叭咪吽 >> phiên âm như sau: Ǎn mání bāmī hōng
  • Tiếng Tạng: ཨོཾ་མ་ཎི་པདྨེ་ཧཱུྃ >> phiên âm như sau: oM ma Ni pa d+me hU~M
  • Tiếng Việt: Úm ma ni bát ni hồng, Án ma ni bát mê hồng
  • Tiếng Thái Lan: โอมฺ มณิ ปทฺเม หูมฺ
  • Tiếng Triều Tiên: 옴 마니 파드메 훔, 옴 마니 반메 훔 >> phiên âm như sau: Om mani padeume hum, Om mani banme hum
  • Tiếng Mông Cổ: ᠣᠧᠮ ᠮᠠ ᠨᠢ ᠪᠠᠳ ᠮᠡᠢ ᠬᠤᠩ >> Oëm ma ni bad mei qung, Ум мани бадмэ хум
  • Tiếng Nhật: オーン マニ パドメー フーン, オン マニ ペメ フン >> Ōn mani padomē hūn, On mani peme hun
  • Tiếng Tamil: ஓம் மணி பத்மே ஹூம்
  • Tiếng Phạn: ॐ मणिपद्मे हूं
  • Tiếng Nga: Ом мани падме хум
  • Tiếng Bengali: ওঁ মণিপদ্মে হুঁ
  • Tiếng Malayalam: ഓം മണി പദ്മേ ഹും

Vậy liệu chúng ta nên xăm chữ Om hay câu thần chú này không? Hãy cùng tìm hiểu thêm một số ý nghĩa khác nhé!

Hình xăm chữ Om
Hình xăm chữ Om

Ý nghĩa của chữ Om trong hình xăm

Hình xăm chữ Om trở nên phổ biến và được yêu thích bởi những ý nghĩa đặc biệt mà nó mang lại. Hình xăm này thể hiện sự huyền bí, là một loại ánh sáng biểu tượng cho sức mạnh và tâm linh. Nó mang lại niềm tin và cân bằng trong cuộc sống của bạn. Hình xăm chữ Om thường được thiết kế với nhiều ý tưởng phong phú và đa dạng, kết hợp với chúa Ganesha, Trishul, hoa sen và nhiều yếu tố khác tạo nên những hình xăm mang ý nghĩa sâu sắc. Hình xăm chữ Om cũng có nhiều kích cỡ và màu sắc khác nhau.

Hình xăm chữ Om
Hình xăm chữ Om

Vị trí và ý nghĩa của hình xăm chữ Om

Vị trí xăm chữ Om thể hiện sự tín ngưỡng và rất quan trọng trong việc lựa chọn vị trí xăm. Nếu bạn quyết định xăm chữ Om, hãy suy nghĩ và chọn vị trí phù hợp để tạo ra một tác phẩm nghệ thuật ý nghĩa và sâu sắc.

Các vị trí phổ biến để xăm chữ Om bao gồm cổ tay, cổ chân, bắp tay, mu bàn tay, lưng, ngực, sau gáy,… Đây là những vị trí thể hiện sự may mắn và ý nghĩa tâm linh.

Hình xăm chữ Om
Hình xăm chữ Om

Chính vì thế, việc xăm Hình xăm chữ Om đòi hỏi sự cân nhắc và tuân thủ những quy chuẩn cụ thể. Hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn và tìm hiểu thêm!