So sánh Tiểu Thừa và Đại Thừa

Những khác biệt quan trọng giữa Tiểu Thừa và Đại Thừa về A la hán và Phật đã được khám phá. Cả hai đều đồng ý rằng A la hán (arhat) – những người đã giải thoát – bị hạn chế hơn so với Phật – những người đã giác ngộ. Đại Thừa giải thích rằng sự khác biệt này xuất phát từ hai loại chướng: chướng phiền não, ngăn cản sự giải thoát, và chướng sở tri, ngăn cản tâm toàn tri. A la hán chỉ thoát khỏi chướng phiền não, trong khi Phật thoát khỏi cả hai loại chướng. Sự phân biệt này không tồn tại trong Tiểu Thừa, nó là đặc trưng duy nhất của Đại Thừa.

Tiểu Thừa và Đại Thừa đều đồng ý

Để đạt được giải thoát hay giác ngộ, cả Tiểu Thừa và Đại Thừa đều khẳng định rằng người tu hành cần nhận thức vô niệm về sự không tồn tại của một “linh hồn” bất khả. Trạng thái không tồn tại này thường được gọi là “vô ngã” trong tiếng Phạn, là ngôn ngữ chính trong kinh điển Nhất Thiết Hữu Bộ và Đại Thừa, và là “anatta” trong tiếng Pali, ngôn ngữ chính trong Phật Giáo Nguyên Thủy. Tiểu Thừa xác nhận rằng sự không tồn tại của một “linh hồn” bất khả chỉ liên quan đến chúng sinh hữu tình và không liên quan đến vạn pháp. Chúng sinh hữu tình không có một “linh hồn”, một “atman”, và không bị ảnh hưởng bởi bất cứ điều gì. Họ không được chia thành phần, không tách rời thân tâm và có khả năng tự nhận thức. Một “linh hồn” như vậy không thể tồn tại. Chỉ cần hiểu rằng không có cái gọi là “linh hồn” này đối với chúng sinh hữu tình, người ta có thể trở thành A la hán hoặc Phật. Sự khác biệt nằm ở mức độ tích cực của “công đức” mà họ tích lũy. Vì phát triển bồ đề tâm, chư Phật đã tích lũy nhiều công đức hơn so với A la hán.

Phật thừa nhận sự không tồn tại của “linh hồn”

Đại Thừa khẳng định rằng chư Phật đã giác ngộ sự không tồn tại của một “linh hồn” đối với tất cả các pháp và chúng sinh hữu tình. Họ gọi trạng thái không tồn tại này là “tánh Không”. Các trường phái Đại Thừa ở Ấn Độ khác nhau về việc liệu A la hán có giác ngộ được tánh Không của vạn pháp hay không. Trong Đại Thừa, trường phái Trung Quán Cụ Duyên (Prasangika Madhyamaka) xác nhận rằng A la hán đã giác ngộ điều này. Tuy nhiên, giữa các truyền thống Tây Tạng khác nhau, việc giải thích điểm này có sự khác biệt. Một số truyền thống cho rằng tánh Không của vạn pháp mà chư A la hán đã giác ngộ khác với giác ngộ của chư Phật; một số truyền thống cho rằng hai trạng thái không tồn tại này giống nhau. Một số truyền thống nói rằng phạm vi áp dụng của tánh Không hạn chế hơn đối với A la hán so với Phật; một số khác cho rằng chúng giống nhau. Trong bài viết này, không cần đi vào chi tiết.

Như vậy, Tiểu Thừa và Đại Thừa có những điểm khác biệt quan trọng về việc giải thoát và giác ngộ. Cả hai đều nhấn mạnh sự không tồn tại của một “linh hồn” bất khả và những khó khăn trong việc vượt qua chướng phiền não và chướng sở tri. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở việc Phật đã giác ngộ sự không tồn tại của “linh hồn” đối với tất cả các pháp và chúng sinh hữu tình, trong khi A la hán chỉ thoát khỏi chướng phiền não. Đây là những khái niệm quan trọng trong Đại Thừa và Tiểu Thừa, cung cấp cho chúng ta cái nhìn sâu sắc về con đường tu hành và giải thoát.