Trọn bộ mẫu hợp đồng nhân viên kinh doanh: Chuẩn xác nhất

Mẫu hợp đồng nhân viên kinh doanh

Bạn đang tìm kiếm mẫu hợp đồng nhân viên kinh doanh chuẩn xác nhất? Đừng lo lắng! Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá trọn bộ mẫu hợp đồng nhân viên kinh doanh thông qua nhiều khía cạnh quan trọng. Hợp đồng nhân viên kinh doanh là một loại hợp đồng lao động quan trọng giữa nhân viên kinh doanh và ông chủ. Vì vậy, hãy cùng tìm hiểu chi tiết về nó và tải ngay những mẫu hợp đồng chuẩn xác nhất hiện nay.

1. Hợp đồng nhân viên kinh doanh – hợp đồng ký kết lao động

1.1. Khái niệm chung về hợp đồng nhân viên kinh doanh

Hợp đồng nhân viên kinh doanh là một loại hợp đồng lao động được ký kết giữa nhân viên kinh doanh và ông chủ của mình. Được đặc trưng bởi tính chất đặc biệt, hợp đồng nhân viên kinh doanh định rõ quyền và trách nhiệm của cả hai bên. Hợp đồng lao động kinh doanh sử dụng trong pháp luật lao động quy định về quyền lợi và nghĩa vụ của hai bên. Nó là một thỏa thuận giữa “nhân viên” và “ông chủ”. Trước thế kỷ 20, hợp đồng này đã được sử dụng phổ biến và cho đến ngày nay, nó càng trở nên phổ biến hơn.

Hợp đồng lao động là một thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động về một công việc được trả lương, điều kiện làm việc, và các quyền và nghĩa vụ của mỗi bên trong quan hệ công nghiệp.

1.2. Các hình thức hợp đồng nhân viên kinh doanh

Hợp đồng lao động dành cho nhân viên kinh doanh phải được lập thành văn bản và lưu thành hai bản, một bản do người lao động giữ và bản còn lại của người sử dụng lao động. Trừ các công việc tạm thời có thời hạn dưới 3 tháng, các bên có thể tham gia hợp đồng lao động bằng lời nói.

1.3. Các loại hợp đồng nhân viên kinh doanh

Hợp đồng lao động dành cho nhân viên thường có một trong các loại sau:

  • Hợp đồng lao động không có thời hạn: không xác định thời hạn và thời gian chấm dứt hợp đồng.
  • Hợp đồng lao động có thời hạn: xác định thời hạn và thời gian chấm dứt hợp đồng trong khoảng từ 12 tháng đến 36 tháng.
  • Hợp đồng lao động thời vụ hoặc theo công việc cụ thể có thời hạn dưới 12 tháng.

Khi hợp đồng lao động nhân viên kinh doanh có thời hạn kết thúc và nhân viên tiếp tục làm việc, hai bên sẽ hết hạn ký hợp đồng mới trong vòng 30 ngày kể từ ngày hết hạn hợp đồng. Trong trường hợp không có hợp đồng lao động mới được ký kết, hợp đồng lao động có thời hạn sẽ trở thành hợp đồng lao động không xác định thời hạn và hợp đồng lao động thời vụ sẽ trở thành hợp đồng lao động có thời hạn với thời hạn 24 tháng.

Trong trường hợp hai bên ký kết hợp đồng lao động mới với thời hạn xác định, chỉ có thể ký thêm 1 hợp đồng lao động có thời hạn xác định. Sau đó, nếu nhân viên tiếp tục làm việc, phải ký hợp đồng không xác định thời hạn.

Nghiêm cấm ký hợp đồng lao động thời vụ hoặc lao động cụ thể dưới 12 tháng đối với một công việc thường xuyên có thời hạn hơn 12 tháng, trừ trường hợp thay thế tạm thời một nhân viên đã nghỉ làm nghĩa vụ quân sự, mang thai và thai sản, ốm đau, tai nạn lao động hoặc lá tạm thời khác.

1.4. Nội dung của hợp đồng nhân viên kinh doanh

Hợp đồng lao động phải bao gồm các nội dung chính sau:

  • Tên và địa chỉ của người sử dụng lao động hoặc người đại diện hợp pháp của người sử dụng lao động.
  • Họ và tên, ngày sinh, giới tính, địa chỉ cư trú, số chứng minh nhân dân hoặc các giấy tờ hợp pháp khác của nhân viên.
  • Công việc và nơi làm việc.
  • Thời hạn hợp đồng lao động.
  • Tiền lương, hình thức trả lương, thời hạn trả lương, phụ cấp lương và các khoản thanh toán bổ sung khác.
  • Chế độ thăng tiến và tăng lương.
  • Thời gian làm việc và thời gian nghỉ ngơi.
  • Thiết bị bảo hộ lao động cho người lao động.
  • Bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế.
  • Đào tạo, đào tạo lại và nâng cao kỹ năng nghề nghiệp.

“Nếu nhân viên kinh doanh thực hiện một công việc liên quan đến bí mật kinh doanh hoặc công nghệ theo quy định của pháp luật, người sử dụng lao động có thể đạt được thỏa thuận bằng văn bản với nhân viên về nội dung và thời gian bảo vệ bí mật kinh doanh hoặc công nghệ, và lợi ích và bồi thường trong trường hợp vi phạm của nhân viên.” – Trích khoản 2 Điều 23, Bộ luật Lao động 2012 quy định.

1.5. Tải miễn phí Mẫu hợp đồng nhân viên kinh doanh

Để giúp bạn chuẩn bị hợp đồng nhân viên kinh doanh một cách dễ dàng và chính xác, chúng tôi cung cấp mẫu hợp đồng nhân viên kinh doanh miễn phí. Hãy tải ngay để có một bộ hợp đồng chất lượng và chuẩn xác.

2. Hợp đồng kinh doanh – Hợp đồng ký kết dành cho nhân viên kinh doanh

2.1. Hợp đồng kinh doanh là gì?

Hợp đồng kinh doanh là một thỏa thuận giữa hai bên, mỗi bên đồng ý trao đổi các yếu tố liên quan đến tiền, hàng hóa hoặc dịch vụ. Hợp đồng kinh doanh bảo vệ cả người mua và người bán bằng cách chuyển các thỏa thuận thành văn bản. Hợp đồng kinh doanh có thể có độ dài ngắn hoặc dài tùy theo yêu cầu và có thể bao gồm các yếu tố quan trọng hoặc các điều khoản thông thường.

Các hợp đồng kinh doanh ràng buộc các bên ký kết chúng theo mặt pháp lý. Thông thường, các hợp đồng này áp dụng trong kinh doanh, ví dụ như hợp đồng mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Một lời đề nghị là căn cứ cho hợp đồng, ví dụ bên A đề nghị cung cấp một số tiền vốn là … tỷ đồng.

Trong trường hợp này, các yếu tố trao đổi, như tiền cho dịch vụ sau khi ký kết hợp đồng hoặc khi thỏa thuận thương mại được đề ra, rất quan trọng và phải được xác nhận. Cả hai bên phải đồng ý và chấp nhận các điều khoản của đề nghị. Việc chuyển các thỏa thuận thành văn bản không luôn luôn là điều cần thiết cho một hợp đồng kinh doanh pháp lý, nhưng khi các thỏa thuận không được định rõ, có thể xảy ra hiểu lầm.

2.2. Tại sao nhân viên kinh doanh cần nắm rõ về hợp đồng kinh doanh

Hợp đồng kinh doanh được sử dụng phổ biến khi doanh nghiệp đồng ý cung cấp dịch vụ hoặc hàng hóa cho người khác, hoặc khi doanh nghiệp đồng ý thanh toán cho dịch vụ hoặc hàng hóa. Nói cách khác, nếu tiền được trao đổi, thỏa thuận dịch vụ hoặc thỏa thuận mua bán hàng hóa là tốt nhất để thực hiện.

Chủ doanh nghiệp sử dụng thỏa thuận bán hàng khi bán sản phẩm của họ. Họ cũng sử dụng thỏa thuận bán hàng khi mua vật liệu để sản xuất sản phẩm. Cuối cùng, thỏa thuận bán hàng cũng được sử dụng khi mua vật liệu cho văn phòng, cung cấp ăn trưa cho nhân viên, bảo hành sản phẩm… Chủ doanh nghiệp sử dụng thỏa thuận dịch vụ khi bán dịch vụ của họ. Họ cũng sử dụng thỏa thuận dịch vụ khi mua dịch vụ, từ vệ sinh văn phòng, bảo trì thiết bị và máy móc cho đến dịch vụ cho thuê xe.

Hãy nhớ sử dụng hợp đồng khi bạn là người bán và khi bạn là người mua. Hợp đồng sẽ bảo vệ bạn khi bán hàng hóa và dịch vụ của mình, cũng như khi bạn mua hàng hóa và dịch vụ cho doanh nghiệp của bạn.

2.3. Nên bao gồm những gì trong hợp đồng kinh doanh?

Khi soạn thảo hợp đồng kinh doanh, bạn nên bao gồm mọi chi tiết liên quan đến hợp đồng. Nếu không ghi vào hợp đồng, nó không được coi là một phần của hợp đồng. Nhìn chung, một mẫu hợp đồng kinh doanh cơ bản sẽ bao gồm các phần cơ bản sau:

  • Phần mở đầu
  • Giải trình
  • Những quy định và điều khoản liên quan
  • Cam kết của các bên liên quan trong hợp đồng

Ngoài ra, trong mỗi phần chi tiết này, bản hợp đồng của bạn cũng sẽ bao gồm các thông tin quy định chung như:

  • Ngày giao hàng
  • Tình trạng của hàng hóa
  • Ngày thanh toán đến hạn
  • Hình thức thanh toán
  • Quy định về những trục trặc có thể xảy ra.
  • Quy định về đền bù
  • Ngày hết hạn của hợp đồng.
  • Chữ ký

Cả hai bên tham gia hợp đồng phải ký hợp đồng, thể hiện sự đồng ý với các điều khoản đã thỏa thuận trong hợp đồng.

2.4. Trọn bộ mẫu hợp đồng kinh doanh – Tải ngay

Để giúp bạn dễ dàng và chính xác soạn thảo hợp đồng kinh doanh, chúng tôi cung cấp trọn bộ mẫu hợp đồng kinh doanh. Hãy tải ngay để có một bộ hợp đồng chất lượng và chuẩn xác.

Hy vọng thông qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ hơn về hợp đồng nhân viên kinh doanh và hợp đồng kinh doanh. Đừng quên tải ngay những mẫu hợp đồng chuẩn xác nhất để đảm bảo quyền lợi và trách nhiệm của bạn trong quá trình kinh doanh.

Related Posts