CÁC MẪU CÂU TIẾNG ANH GIAO TIẾP KHÁCH SẠN THÔNG DỤNG, DỄ ÁP DỤNG

Ngành dịch vụ khách sạn luôn yêu cầu phải đạt được trình độ ngoại ngữ khá thành thạo để có thể giao tiếp, ứng xử trong mọi tình huống. Dưới đây là những mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khách sạn phổ biến, dễ dàng áp dụng.

Tiếng Anh giao tiếp trong khách sạn dành cho khách hàng

1.1 Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp cho khách hàng khi đặt phòng

  • Is it necessary to book ahead? → Có cần đặt chỗ trước không?
  • I’d like to make a reservation for next Sunday. → Tôi muốn đặt phòng cho Chủ Nhật tuần tới.
  • Does your hotel charge extra for two beds? → Khách sạn bên bạn có tính thêm phí cho hai giường không?
  • Do you offer free breakfast? → Khách sạn có cung cấp bữa sáng miễn phí cho khách không?
  • Do you have any cheaper rooms? → Khách sạn có còn phòng nào rẻ hơn không?
  • I’d like to book a single room for June 9th. → Tôi muốn đặt một phòng đơn vào ngày 9 tháng 6.
  • Can I reserve a three-room suite from June 21th till the 24th? → Có thể cho tôi đặt trước dãy 3 phòng sát nhau từ ngày 21 đến ngày 24 tháng 06 không?
  • I’d like to book a room for the next three days. → Tôi muốn đặt một phòng cho 3 ngày tới.
  • Does your hotel have any vacancies? → Khách sạn có còn phòng trống nào không?
  • What’s the price per night? → Giá phòng một đêm là bao nhiêu?
  • Ok, I’ll take this room. → Được, tôi sẽ lấy phòng này.

Image

1.2 Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh khi muốn hỏi về dịch vụ của khách

  • What time is the breakfast served? → Khách sạn phục vụ bữa sáng vào lúc mấy giờ?
  • Do the rooms have internet access/ air conditioner/ electric water heater/ television? → Các phòng có kết nối mạng/ điều hòa/ bình nóng lạnh/ tivi… hay không?
  • Is there a swimming pool/ gym/ sauna/ beauty salon…? → Khách sạn có bể bơi/ phòng tập thể dục/ phòng tắm hơi/ thẩm mỹ viện… hay không?
  • Do you have a laundry service? → Khách sạn có dịch vụ giặt ủi không ạ?

1.3 Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khi phàn nàn về dịch vụ khách sạn

  • Please help me. The air conditioner isn’t properly working. → Xin hãy giúp tôi. Điều hòa hiện không hoạt động.
  • Could you change to another room, please? This one is too noisy/ not comfy/ not clean… → Cho hỏi tôi có thể đổi phòng khác được không? Phòng này quá ồn/ không thoải mái/ không sạch sẽ…
  • The electric water heater is broken. → Bình nóng lạnh bị hỏng rồi.
  • My room’s not been made up yet. → Phòng tôi vẫn chưa được dọn dẹp.

Langmaster – BÍ KÍP chém tiếng Anh như gió ở KHÁCH SẠN [Học tiếng Anh cho người mới bắt đầu]

ĐĂNG KÝ NGAY:

  • Đăng ký TEST ONLINE MIỄN PHÍ
  • Khóa học tiếng Anh giao tiếp OFFLINE
  • Khóa học tiếng Anh giao tiếp TRỰC TUYẾN NHÓM
  • Khóa học tiếng Anh giao tiếp 1 kèm 1

Tiếng Anh giao tiếp khách sạn dành cho nhân viên

2.1 Mẫu câu Tiếng Anh giao tiếp lễ tân khách sạn khi đặt phòng

  • Good morning/ afternoon/ evening, Sir/ Madam. How can I help you? → Chào buổi sáng/ chiều/ tối, thưa ông/ bà. Tôi có thể giúp gì được ạ?
  • Welcome to Fiesta Hotel! → Chào mừng quý khách đến với khách sạn Fiesta!
  • Do you have a reservation? → Quý khách đã đặt phòng trước chưa?
  • Would you like me to reserve a room for you? → Quý khách có muốn đặt phòng trước không?
  • How long do you intend to stay? → Quý khách có dự định ở đây trong bao lâu?
  • What kind of room would you like? → Quý khách muốn chọn loại phòng nào?
  • May I have your name, please? → Vui lòng cho tôi biết tên của quý khách.
  • Could I see your passport/ identity card? → Quý khách có thể cho tôi xem hộ chiếu/ căn cước được không ạ?
  • Could you please fill in this registration form? → Quý khách vui lòng điền vào tờ phiếu đăng ký này được không ạ?
  • How many nights? → Quý khách muốn đặt phòng mấy đêm ạ?
  • Do you need a single room or a double room? → Quý khách cần phòng đơn hay phòng đôi ạ?
  • Here’s your room key. → Đây là chìa khóa phòng của quý khách ạ.
  • Your room number is 301 → Phòng của quý khách là 301.
  • Your room’s on the third floor. → Phòng của bạn nằm ở tầng 3.
  • Would you like a wake-up call? → Quý khách có muốn được gọi báo thức buổi sáng không ạ?
  • Enjoy your stay! → Chúc quý khách tận hưởng vui vẻ!
  • Could I see your key, please? → Vui lòng cho tôi kiểm tra chìa khóa của quý khách được không ạ?
  • We’ll hold your rooms for you until 10PM. → Chúng tôi sẽ giữ phòng của quý khách cho đến 10 giờ tối nhé.
  • How will you pay? → Quý khách muốn thanh toán bằng cách nào?
  • What date are you looking for? → Quý khách tìm phòng cho ngày nào ạ?
  • How many adults? → Có bao nhiêu người lớn ạ?
  • There are only a few vacancies left now. → Hiện tại chỉ còn một vài chỗ trống thôi ạ.
  • Will two double beds be enough? → Hai giường đôi có đủ không ạ?
  • We require a credit card number for a deposit here. → Chúng tôi cần biết số thẻ tín dụng để có thể đặt cọc ạ.

Image

2.2 Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khách sạn khi giới thiệu dịch vụ

  • Good morning, housekeeping! → Xin chào buổi sáng, dọn phòng đây ạ!
  • Breakfast’s from 6AM to 9AM. → Bữa sáng được phục vụ từ 6 giờ sáng đến 9 giờ sáng.
  • Lunch is served between 10.30AM and 1PM. → Bữa trưa được phục vụ từ 10 giờ 30 phút sáng đến 1 giờ chiều.
  • Dinner is served between 6.30 PM and 9 PM. → Bữa tối sẽ được phục vụ từ 6 giờ 30 phút tối đến 9 giờ tối.
  • We have an indoor swimming pool and sauna here. → Chỗ chúng tôi có một bể bơi trong nhà và phòng xông hơi.
  • Cable television is included, but the movie channel is extra. → Có bao gồm truyền hình cáp, còn kênh phim thì phải thêm phí ạ.

2.3 Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khi đáp lại khách

  • We’ll get them right away, sir/madam. → Chúng tôi sẽ mang đồ ăn đến ngay, thưa ông/bà.
  • Certainly, sir/madam. → Chắc chắn rồi, thưa ông/bà.
  • I’ll ask Housekeeping to check it soon. → Tôi sẽ yêu cầu bộ phận dọn phòng kiểm tra ngay việc này.
  • That’s all right, sir/madam. → Không sao đâu, thưa ông/bà.
  • It’s my pleasure/ My pleasure. → Đó là vinh hạnh của tôi.
  • Glad to be of service.→ Rất vui khi được phục vụ quý khách.
  • You’re welcome! → Không có gì đâu ạ.

Xem thêm: TIẾNG ANH GIAO TIẾP CHO NGƯỜI MỚI BẮT ĐẦU – BÀI 15: ĐẶT PHÒNG KHÁCH SẠN

2.4 Mẫu câu giao tiếp tiếng Anh khi từ chối yêu cầu của khách

  • I’m sorry, it’s against the hotel’s rules. → Tôi rất tiếc, điều này là trái với quy định của khách sạn.
  • I’m afraid, we don’t have this kind of service. → Tôi e rằng chúng tôi không có dịch vụ này cho quý khách.
  • I’m sorry, all our rooms are fully occupied now. → Tôi rất tiếc, tất cả các phòng hiện đều có người đặt hết rồi.
  • Sorry, we don’t have any rooms available/ We’re full. → Rất tiếc, chúng tôi đã hết phòng để phục vụ rồi ạ.

2.5 Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khi xin lỗi khách

  • Sorry to have kept you waiting. → Xin lỗi vì đã bắt quý khách đợi lâu.
  • I’m very sorry for the delay. → Tôi rất xin lỗi vì đã chậm trễ.
  • I’d like to apologize for this mistake. → Tôi vô cùng xin lỗi về sự sai sót này.

2.6 Mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khách sạn khi tạm biệt khách

Khi khách hàng vẫn còn quay về khách sạn:

  • Have a nice day! → Chúc quý khách một ngày an lành!
  • Have a pleasant weekend! → Chúc quý khách một cuối tuần vui vẻ!

Khi khách trả luôn phòng và rời khỏi khách sạn:

  • We hope you enjoyed staying here. See you soon. → Chúng tôi hy vọng bạn đã thật sự tận hưởng khi ở đây. Xin hẹn gặp lại.
  • Thank you for staying with us. → Cảm ơn quý khách đã đến khách sạn của chúng tôi!

Xem thêm: 100+ TỪ VỰNG TIẾNG ANH NHÀ HÀNG GIÚP BẠN TỰ TIN GIAO TIẾP

Một số mẫu hội thoại tiếng Anh giao tiếp khách sạn tham khảo

Mẫu hội thoại số 1:

Receptionist: Welcome to Lullaby Hotel! How may I help you? (Lullaby Hotel xin kính chào quý khách! Tôi có thể giúp gì cho bạn?)

Anna: I’d like a double room for four nights, please. (Tôi muốn đặt một phòng đôi trong 4 đêm.)

Receptionist: Ok, could you fill in this form, please? Do you have any preference? (Vâng, bạn vui lòng điền vào mẫu này. Bạn có yêu cầu gì không ạ?)

Anna: Does your hotel have a laundry service? I have some clothes to be washed now. (Khách sạn bên bạn có dịch vụ giặt ủi không? Tôi có vài bộ đồ cần giặt bây giờ.)

Receptionist: Yes, the laundry room is at the right corner over there. (Vâng, phòng giặt ủi nằm ngay góc phải ở bên kia.)

Anna: Sure. I’d like to have breakfast, too. (Chắc chắn rồi. Tôi cũng muốn dùng bữa sáng nữa.)

Receptionist: All right. Breakfast is offered between 6.30 PM and 9 PM in the dining room. Here is your key. Your room number is 111, on the third floor. Enjoy your stay! (Vậy bữa sáng sẽ phục vụ trong thời gian từ 6h30 đến 9 giờ sáng tại phòng ăn. Chìa khóa của bạn đây. Số phòng của bạn là 111, trên tầng 3. Chúc quý khách vui vẻ!)

Anna: Ok, thank you! (Được rồi, cảm ơn!)

Image

Mẫu hội thoại số 2:

Jack: Hello. I’d like to check out, please. (Xin chào, tôi muốn trả phòng.)

Receptionist: Good morning. What is your room number? (Chào buổi sáng. Anh ở phòng nào vậy ạ?)

Jack: It’s 223. (Phòng 223.)

Receptionist: OK. That’s $130, please. (Vâng, tổng cộng là 130 đô.)

Jack: Here you go. (Đây ạ.)

Receptionist: Thank you for staying here! See you again! (Cảm ơn quý khách! Hẹn gặp lại!)

Bài viết của Langmaster đã tổng hợp khá nhiều các mẫu câu tiếng Anh giao tiếp khách sạn được sử dụng phổ biến và rất dễ áp dụng. Hy vọng các bạn sẽ tiếp thu được nhiều kiến thức hữu ích và nâng cao khả năng giao tiếp để trở nên tự tin hơn khi đặt phòng, trả phòng khách sạn… nhé!

Related Posts