KHUẤT MẮT TRÔNG COI: MỘT CÂU CHUYỆN THÀNH NGỮ TƯỢC NGỮ

Nguyễn Đức Dương

Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về câu thành ngữ “KHUẤT MẮT TRÔNG COI” và tìm hiểu ý nghĩa thực sự của nó.

Câu thành ngữ và ý nghĩa

“KHUẤT MẮT TRÔNG COI” vốn không mang nghĩa gì rõ ràng, bởi khi mắt bị khuất lấp, không còn khả năng nhìn thấy hay coi sóc gì nữa. Vì vậy, chúng ta có thể thay thế từ “TRÔNG” bằng từ “KHÔN” để tạo thành câu “KHUẤT MẮT KHÔN COI” với hi vọng câu trên trở nên có ý nghĩa hơn. Vì từ “KHÔN” có nghĩa là “khó mà”, câu “Mắt hễ bị che khuất rồi thì khó mà COI được gì”.

Tuy nhiên, tại sao chúng ta lại thay đổi thành “KHUẤT MẮT TRÔNG COI”? Câu trả lời cho câu hỏi này có thể là cả hai cách diễn đạt đều được chấp nhận. Theo quan điểm này, “KHUẤT MẮT TRÔNG COI” đã trở thành câu thành ngữ phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày của người Việt từ nhiều năm qua. Nếu so sánh với “KHUẤT MẮT KHÔN COI”, câu “KHUẤT MẮT TRÔNG COI” nghe có vẻ dễ nghe hơn khi được diễn đạt. Bên cạnh đó, từ “KHÔN” ít được sử dụng hơn từ “KHÔNG”, mặc dù cả hai có vẻ “đồng nghĩa với nhau”.

Những lý do trên có vẻ không thuyết phục hoặc không đáng chú ý. Thực ra, cả “KHUẤT MẮT KHÔN COI” và “KHUẤT MẮT TRÔNG COI” đều có cấu trúc âm và nghe rất giống nhau. Điều này khiến chúng ta không thể bỏ qua cảm giác “dễ nghe”. Tương tự như các cụm từ “SÁT NHẬP”, “CHUNG CƯ”, “THỐNG KÊ” và nhiều cụm khác, đều có tần suất sử dụng cao và nghe rất tự nhiên, mặc dù tất cả chúng đều có xuất xứ từ từ nguyên gốc: “SÁP NHẬP”, “CHÚNG CƯ”, “THỐNG KẾ”.

Câu “tục ngữ nhại” CÁI KHÓ LÓ CÁI KHÔN cũng được sử dụng ngày càng phổ biến, nhưng đây lại là một câu “bất ổn” cả về ngữ pháp và phong cách, như đã được các học giả như An Chi, GS Phương Lựu và nhà ngôn ngữ học Cao Xuân Hạo chỉ ra và chỉ trích.

Sức mạnh của thói quen

Nhìn vào những ví dụ trên, chúng ta có thể thấy sức mạnh của thói quen, thậm chí trong ngôn ngữ của chúng ta! Một điều thú vị là tính thông dụng không phải lúc nào cũng đi đôi với tính xác đáng. Tuy nhiên, trong ngôn ngữ hàng ngày của chúng ta, tính thông dụng thường vượt trội hơn tính xác đáng vì người dùng thường không quan tâm đến nguồn gốc của từ. Nói cách khác, bất chấp tính xác đáng tuyệt vời của câu “KHUẤT MẮT KHÔN COI”, người dùng luôn bị thói quen chi phối. Đó chính là lý do khiến chúng ta phải coi “KHUẤT MẮT TRÔNG COI” là cách diễn đạt “chuẩn”!

Ở đây, chúng ta có thêm một ví dụ để minh chứng cho ý kiến trên. Chúng ta thường gọi vua Lê Hoàn là “LÊ ĐẠI HÀNH”. Tuy nhiên, “ĐẠI HÀNH” là một cụm từ chưa bao giờ được các nhà sử học coi là tên thật của vua sáng lập nhà Tiền Lê. Vì sao? Bởi cụm từ “ĐẠI HÀNH” trong tiếng Hán có hai nghĩa: (1) “Đi xa” (tức “chết”, một cách diễn đạt hay được sử dụng thay cho từ “CHẾT”); và (2) ‘Chưa chôn (do chưa được đặt thuyền hiệu)’.

Vì vậy, vua Lê Hoàn đã bị “kẹt” trong tình cảnh “khốn khổ” đó chỉ vì sau ngày tạ thế, ngài đã bị kẻ nối ngôi là Lê Ngoạ Triều cư xử bất hiếu: không mời các quan đại thần và các bậc học rộng tới ngay để đặt thuyền hiệu, như thông lệ.

Tất cả những gì đã được trình bày ở trên cho thấy: tính thông dụng không phải lúc nào cũng đi đôi với tính xác đáng. Tuy nhiên, trong ngôn ngữ hàng ngày, tính thông dụng thường áp đảo tính xác đáng do sự ảnh hưởng của thói quen của người dùng. Điều này chắc chắn là lý do khiến chúng ta coi “KHUẤT MẮT TRÔNG COI” là cách diễn đạt “chuẩn”!