Cận tử nghiệp – Từ vựng mới để hiểu rõ hơn về Karma

Hãy nhìn vào bản chất của từ “Nghiệp” một chút. Chữ “Nghiệp” trong tiếng Phạn được dịch sang tiếng Việt từ từ “Karma” (tiếng Phạn) hoặc “Kamma” (Pàli), có nghĩa là hành động có tác ý của thân, khẩu, ý. Các hành động không có tác ý thì chỉ là hành động mà không được gọi là nghiệp. Tác ý ấy chính là hoạt động của hành uẩn hay tư tâm sở. Tác ý có thể là thiện, hoặc ác, hoặc phi thiện phi ác. Trong giáo pháp Di Giáo, Đức Phật đã dạy các đệ tử của mình, bao gồm những người sống tại gia và những người xuất gia, phải thường xuyên quan sát và hiểu về nghiệp: “Ta là chủ nhân của nghiệp, là kẻ thừa tự của nghiệp, là thai tạng, nghiệp là quyến thuộc, nghiệp là điểm tựa. Phàm nghiệp nào ta làm, thiện hay ác, ta sẽ thừa tự nghiệp ấy”.

can tu nghiep la gi

Nghiệp được chia thành bốn loại chính. Đó là:

Cực trọng nghiệp (Garukakamma)

Cực trọng nghiệp như tội ngũ nghịch giết cha, mẹ, A-la-hán, phá hòa hợp Tăng và làm thân Phật chảy máu. Loại nghiệp này còn được gọi là vô gián nghiệp.

Cận tử nghiệp (Ásannakamma)

Cận tử nghiệp là những hành động được tạo ra hoặc nhớ nghĩ lúc lâm chung. Loại nghiệp này rất quan trọng vì nó có ảnh hưởng đến việc tái sinh.

Tập quán nghiệp (Acarikakamma)

Tập quán nghiệp gắn liền với những hành động trở thành tập quán và thể hiện cá tính của con người. Một tập quán nghiệp tốt có thể giúp con người có cuộc sống hạnh phúc khi qua cõi chết và ngược lại.

Tích lũy nghiệp

Tích lũy nghiệp là những nghiệp còn lại. Loại nghiệp này như một ngăn chứa nhiều nghiệp của một người.

Trong cuộc đời, chúng ta tiếp xúc với nhiều hành động thiện và ác. Vậy loại nghiệp nào dẫn đến tái sinh sau khi kết thúc cuộc sống? Thông thường, tập quán nghiệp mạnh sẽ phản ánh mạnh mẽ nhất trước lúc chết, và đó chính là yếu tố quyết định nơi tái sinh. Tuy nhiên, cận tử nghiệp là nghiệp vừa được tạo ra hoặc nhớ những hành động trước lúc chết (có thể là hành động thiện hoặc ác) và đó là yếu tố quyết định cảnh giới tái sinh. Khi có sự kiện của cận tử nghiệp quyết định cảnh giới tái sinh, thì những ý nghĩ cuối cùng sẽ có vai trò quyết định. Điều này cho thấy với một người tu tập, việc hành chánh niệm tỉnh giác sẽ giữ vai trò quan trọng trong việc tái sinh. Nếu sự tỉnh giác cuối cùng trước lúc chết đủ mạnh để loại bỏ tham ái (dục ái, hữu ái và vô hữu ái), thì có thể giải thoát khỏi quy luật nghiệp ngay tại chỗ.

Trong truyện Pháp Cú thứ 2, có câu chuyện Matthakunddali được kể. Tại một thành phố, cư dân sống phụ thuộc vào Bà-la-môn tên là Adinnapubbaka (nghĩa là “không cho”, vì ông ta không cho ai bất cứ thứ gì). Ông ta lần này cật lực muốn con trai mình có nhiều đồ trang sức, nhưng lại sợ phải trả tiền cho thợ chạm trổ nên ông ta tự tay làm một đôi hoa tai vàng cho con mình. Khi Matthakunddali lên mười sáu tuổi, anh mắc bệnh vàng da. Bà mẹ rất lo lắng và nhanh chóng mời thầy thuốc để chữa bệnh cho con. Tuy nhiên, do tính keo kiệt của ông, ông ta lo ngại phải trả công cho thầy thuốc nên ông đi tìm cách chữa bệnh bằng cách khác. Tuy nhiên, dù đã thử nhiều phương thuốc, tình trạng bệnh của con trai càng ngày càng tồi tệ hơn. Cuối cùng, ông mới chịu mời thầy thuốc đến, nhưng không ai có thể chữa bệnh cho con. Nhìn thấy con mình sắp chết, ông ta, dù đau đớn nhưng vẫn không quên tính keo kiệt của mình, ra lệnh đưa con ra khỏi nhà và để nằm trên thềm, vì sợ những người đến thăm con sẽ trộm cắp tài sản trong nhà. Vào ngày đó, Đức Phật xuất hiện và sử dụng “tâm đại bi” để quan sát xem ai trong số các nhân vật đã từng tạo nghiệp trong quá khứ, ai đạt đến sự thành tựu tuyệt đối, và ai có thể trở thành một nhà sư xuất thân từ dân gian. Qua “mắt Phật”, Đức Phật thấy được Matthakunddali đang nằm trên thềm ngoài nhà, và qua đó biết rằng anh ta có mối duyên với Đức Phật, tin tưởng tuyệt đối vào Đức Phật và sẽ chết và tái sinh ở một trong ba mươi ba cõi trời, sống trong một lâu đài bằng vàng, có một ngàn thiên nữ chăm sóc. Sau đó, Đức Phật thuyết giảng Pháp Cú:

“Ý dẫn đầu các pháp
Ý làm chủ ý tạo
Nếu với ý ô nhiễm
Nói lên hay hành động
Khổ não bước theo sau
Như xe chân vật kéo”.

Cuối cùng, có tám vạn bốn ngàn người được “pháp nhãn” thanh tịnh. Cả Matthakunddali và Bà-la-môn Adinnapubbaka đạt đến quả dự lưu. Đức Đạo sư giảng rằng: “Tâm ý là gốc của hành động”. Điều này đồng nghĩa với việc hành động phản ánh ý niệm và ý niệm dẫn đến hành động.

Câu chuyện thứ hai kể về một gia đình đã quy y theo đức Phật, nhưng người cha lại chưa tin vào Tam Bảo. Trong gia đình đó, người con trai út biết đến Phật pháp và quyết định xuất gia. Sau một thời gian, người cha bị ốm nặng và người con trai quay trở lại chăm sóc ông. Lúc này, người con đã hiểu rõ về Phật pháp và khuyên người cha rằng: “Cha ơi, bây giờ cha đang bệnh nặng và sức khỏe rất yếu. Nếu cha còn lo lắng về những điều chưa hoàn thành hoặc có điều gì chưa làm được, hãy nói cho chúng con biết, đặc biệt là nếu cha có cất giấu và nợ nần, hãy để chúng con có thể thay cha hoàn thành những việc đó. Nếu cha chết đột ngột và để lại những việc đó, thì chắc chắn cha sẽ không thể được giải thoát và tái sinh”. Nhưng người cha cứ khăng khăng rằng không có gì để lo lắng, không có nợ nần hoặc cất giấu tiền bạc.

Không lâu sau đó, người cha qua đời và người con đã tổ chức tang lễ theo các nghi lễ của Phật giáo. Tuy nhiên, người con lo lắng về những điều đã nói với người cha trước khi ông qua đời. Vì người con biết rằng cả cuộc đời của người cha đã hy sinh bản thân và làm những việc tạo nghiệp bất thiện chỉ để đảm bảo gia đình có một cuộc sống ấm no và hạnh phúc. Nhưng cuối cùng, chuyện gì đến cũng sẽ đến, gần ngày giỗ 49 ngày thì người cha đã mơ thấy cho người con trai út rằng ông để số tiền trong cái tủ ở một nơi nào đó. Khi người anh trai kiểm tra, thực sự như trong giấc mơ. Người con út lo lắng và khuyên gia đình, trong Phật giáo có ngày Tự tứ của chư Tăng mãn ba tháng an cư kiết hạ, nên mua đồ sắm và chuẩn bị các thực phẩm để cúng dường cho chư Tăng, nhờ vào sự báo ơn này để cầu nguyện cho cha sớm giải thoát. Gia đình đã đồng ý với kiến nghị của người con.

Có một điều quan trọng khác là trước khi lâm chung, nếu được Đức Phật khai thị, chắc chắn chúng ta sẽ được tái sinh và sống lại trong một cõi an lành như câu chuyện đầu tiên. Không chỉ người chết được hưởng lợi từ điều này, mà cả những người khác nghe về lời khai thị này cũng được hưởng một số lợi ích nhất định, như coi như làm sáng rõ được tâm pháp, hoặc vào quả dự lưu… Điều này chứng minh lợi ích của việc có một duyên lành với Đức Phật. Bây giờ, khi Đức Phật đã nhập Niết Bàn, chúng ta có chư Tăng. Chư Tăng tu tập theo lời dạy của Đức Phật, luôn làm những việc lành cho chính mình và cho mọi người. Trong suốt cuộc sống, chúng ta nên tu học theo chư Tăng và luôn cố gắng từ bỏ những điều ác. Đó chính là những hành trang cần thiết cho một cuộc sống có ý nghĩa. Vì vậy, trước khi lâm chung, gia đình có thể mời chư Tăng đến tụng kinh, niệm Phật và khai thị cho người sắp qua đời. Điều này là một duyên lớn để người sắp mất được yên tâm và tỉnh táo.

Qua hai câu chuyện trên, chúng ta thấy rõ rằng, hàng ngày chúng ta tích lũy nhiều hành động thiện và giữ gìn năm giới cấm, thì chắc chắn khi lâm chung, cận tử nghiệp của chúng ta sẽ nhớ những hành động thiện hơn và tái sinh vào cõi an lành. Ngược lại, nếu hàng ngày chúng ta luôn làm những việc ác, thì khi lâm chung, cận tử nghiệp sẽ nghiêng về những hành động ác và tái sinh vào một trong ba nơi địa ngục, ngạ quỷ, súc sinh để trả nghiệp. Điều này đặc biệt đối với người tu tập Phật, bất kể sống tại gia hay xuất gia, chúng ta luôn cố gắng nắm vững những lời dạy của Đức Phật để sử dụng làm nguồn động viên và hành trang cho bản thân và gia đình, mọi người sử dụng để học hỏi và tu tập.

Tâm Huấn