Cách viết CV tiếng Nhật khiến nhà tuyển dụng “nhìn 1 phát muốn tuyển luôn”

Bạn muốn có một bản CV tiếng Nhật chuẩn như là một tấm vé thông hành đưa bạn đến công việc mà bạn mong muốn? Một bản CV tiếng Nhật chỉn chu và đầy đủ thông tin sẽ giúp bạn nhận được cơ hội phỏng vấn trực tiếp với công ty. Riki sẽ hướng dẫn “toàn tập” cho bạn cách viết một rirekisho chuẩn Nhật nhất nhé.

6 tips giúp CV tiếng Nhật thu hút nhất

6 tips này áp dụng cho mọi CV. Đặc biệt với người Nhật cẩn thận cầu toàn, bạn càng nên để ý đến những lưu ý này hơn đó.

Cấu trúc một bản CV tiếng Nhật

CV xin việc tiếng Nhật (Rirekisho) được chia làm 6 phần, gồm có:

  1. Thông tin cá nhân cơ bản「基本情報欄」
  2. Trình độ học vấn và kinh nghiệm làm việc「学歴・職歴欄」
  3. Bằng cấp, chứng chỉ「免許・資格欄」
  4. PR bản thân và lý do ứng tuyển
  5. Một số thông tin khác
  6. Nguyện vọng「本人希望欄」

Hướng dẫn viết hồ sơ xin việc tiếng Nhật

1. Thông tin cá nhân cơ bản「基本情報欄」

1.1. Họ và tên

Phần điền tên (氏名) viết Họ + Tên theo Alphabet không dấu. Phần trên (ふりがな) ghi phiên âm cách đọc. Thông thường ở CV của người Nhật, phần này ghi ひらがな, nhưng mình là người nước ngoài nên ghi theo カタカナ.

Ví dụ: Michael Johnson là tên nước ngoài, nên sẽ được viết theo Katakana là: マイケル・ジョンソン.

Lưu ý: Giữa họ, tên và tên đệm nên cách ra cho dễ nhìn.

1.2. Ngày sinh, tuổi tác và giới tính

Có 2 cách viết ngày tháng năm sinh, một là theo lịch phương Tây, hai là theo lịch truyền thống của Nhật Bản.

Ví dụ: 昭和8 11月 16日 hoặc September 16, 1996

==> Nếu chưa biết chuyển lịch phương Tây sang lịch truyền thống Nhật Bản như thế nào, bạn có thể chuyển đổi tại đây nhé.

Tuổi: 満24歳

Giới tính bạn có thể lựa chọn 男 – Nam và 女 – nữ. Khoanh tròn vào giới tính của bạn là được.

1.3. Địa chỉ

Địa chỉ gồm 2 phần:

  • Địa chỉ hiện tại (địa chỉ trên thẻ cư trú 在留カード, zairyu kado): Ghi rõ cả tỉnh thành, mã bưu điện. Điền tên căn hộ, số phòng kể cả bạn đang ở sharehouse hay ký túc xá. Điền phiên âm furigana.

  • Địa chỉ khác: Chỉ điền vào phần “Liên hệ” (連絡先, renrakusaki) nếu địa chỉ hiện tại của bạn khác với địa chỉ trên thẻ cư trú. Ví dụ bạn sắp chuyển đi nơi khác, muốn được liên lạc qua địa chỉ khác có thể ghi “Từ ngày 28/3,…”

1.4. Số điện thoại

Có 2 phần để ghi số điện thoại

  • Phần trên: Ghi SĐT hiện tại của bạn (số điện thoại bàn hoặc di động). Thêm dấu “+” trước mã vùng nước đang sinh sống nhé!

  • Phần dưới: Nếu ở mục trên là SĐT nhà, bạn có thể điền SĐT di động của mình ở mục dưới trong trường hợp bạn không thường xuyên ở nhà.

1.5. Thông tin liên lạc

Nếu có người quen (người thân, bạn bè hay luật sư) sống ở Nhật để công ty liên lạc, thì có thể để lại thông tin đó.

Nếu không, bạn có thể điền email của mình vào đó. Không được dùng email của công ty và không nên dùng email có tên quá teen, quá sến hoặc gây cười.

1.6. Con dấu

Đây là nơi bạn sẽ đóng dấu hoặc dán ảnh scan dấu cá nhân của bạn vào hồ sơ. Nếu không có, bạn có thể bỏ trống mục này. Tuy nhiên, ở Nhật những con dấu cá nhân thường chuyên nghiệp hơn là chữ ký viết tay.

1.7. Ảnh cá nhân

Kích thước ảnh:

  • Dài: 36 – 40mm

  • Rộng: 24 – 30 mm

Ảnh CV rất quan trọng, nó vừa tạo ấn tượng với người xem, mà còn thể hiện ý thức đối với công việc của người nộp. Quần áo khi chụp cần chỉnh tề, lịch sự. Khi chụp, giữ nét mặt tươi tắn, có sức sống, nhiệt huyết nhưng vẫn đủ chín chắn và nghiêm túc. Đặc biệt, không – được – phép dán ảnh chụp selfie vào CV tiếng Nhật.

Hướng dẫn viết hồ sơ xin việc tiếng Nhật

1. Thông tin cá nhân cơ bản 「基本情報欄」

1.1. Họ và tên

Phần điền tên (氏名) viết Họ + Tên theo Alphabet không dấu. Phần trên (ふりがな) ghi phiên âm cách đọc. Thông thường ở CV của người Nhật, phần này ghi ひらがな, nhưng mình là người nước ngoài nên ghi theo カタカナ.

Ví dụ: Michael Johnson là tên nước ngoài, nên sẽ được viết theo Katakana là: マイケル・ジョンソン.

Lưu ý: Giữa họ, tên và tên đệm nên cách ra cho dễ nhìn.

Có thể bạn chưa biết: CHUYỂN TÊN TIẾNG NHẬT CHO NAM VÀ NỮ CỰC DỄ CHỈ TRONG “1 NỐT NHẠC”

1.2. Ngày sinh, tuổi tác và giới tính

Có 2 cách viết ngày tháng năm sinh, một là theo lịch phương Tây, hai là theo lịch truyền thống của Nhật Bản.

Ví dụ: 昭和8 11月 16日 hoặc September 16, 1996

==> Nếu chưa biết chuyển lịch phương Tây sang lịch truyền thống Nhật Bản như thế nào, bạn có thể chuyển đổi tại đây nhé.

Tuổi: 満24歳

Giới tính bạn có thể lựa chọn 男 – Nam và 女 – nữ. Khoanh tròn vào giới tính của bạn là được.

1.3. Địa chỉ

Địa chỉ gồm 2 phần:

  • Địa chỉ hiện tại (địa chỉ trên thẻ cư trú 在留カード, zairyu kado): Ghi rõ cả tỉnh thành, mã bưu điện. Điền tên căn hộ, số phòng kể cả bạn đang ở sharehouse hay ký túc xá. Điền phiên âm furigana.

  • Địa chỉ khác: Chỉ điền vào phần “Liên hệ” (連絡先, renrakusaki) nếu địa chỉ hiện tại của bạn khác với địa chỉ trên thẻ cư trú. Ví dụ bạn sắp chuyển đi nơi khác, muốn được liên lạc qua địa chỉ khác có thể ghi “Từ ngày 28/3,…”

Tìm hiểu ngay: 15 PHƯƠNG PHÁP HỌC CẤP TỐC DÀNH CHO NGƯỜI LƯỜI

1.4. Số điện thoại

Có 2 phần để ghi số điện thoại

  • Phần trên: Ghi SĐT hiện tại của bạn (số điện thoại bàn hoặc di động). Thêm dấu “+” trước mã vùng nước đang sinh sống nhé!

  • Phần dưới: Nếu ở mục trên là SĐT nhà, bạn có thể điền SĐT di động của mình ở mục dưới trong trường hợp bạn không thường xuyên ở nhà.

1.5. Thông tin liên lạc

Nếu có người quen (người thân, bạn bè hay luật sư) sống ở Nhật để công ty liên lạc, thì có thể để lại thông tin đó.

Nếu không, bạn có thể điền email của mình vào đó. Không được dùng email của công ty và không nên dùng email có tên quá teen, quá sến hoặc gây cười.

Tìm hiểu ngay: Văn hóa làm việc của người Nhật – 6 điều thần kỳ mọi quốc gia cần học hỏi

1.6. Con dấu

Đây là nơi bạn sẽ đóng dấu hoặc dán ảnh scan dấu cá nhân của bạn vào hồ sơ. Nếu không có, bạn có thể bỏ trống mục này. Tuy nhiên, ở Nhật những con dấu cá nhân thường chuyên nghiệp hơn là chữ ký viết tay.

1.7. Ảnh cá nhân

Kích thước ảnh:

  • Dài: 36 – 40mm

  • Rộng: 24 – 30 mm

Ảnh CV rất quan trọng, nó vừa tạo ấn tượng với người xem, mà còn thể hiện ý thức đối với công việc của người nộp. Quần áo khi chụp cần chỉnh tề, lịch sự. Khi chụp, giữ nét mặt tươi tắn, có sức sống, nhiệt huyết nhưng vẫn đủ chín chắn và nghiêm túc. Đặc biệt, không – được – phép dán ảnh chụp selfie vào CV tiếng Nhật.

Xem thêm: 26 quy tắc bất biến phải biết trong đời sống Nhật Bản

2. Trình độ học vấn và kinh nghiệm làm việc「学歴・職歴欄」

2.1. Học vấn (学歴)

  • Toàn bộ năm tháng phải được ghi thống nhất với phần trên, hoặc là theo lịch Nhật Bản hoặc theo lịch phương Tây.

  • Dịch tên ngành học, tên trường sang tiếng Nhật, không được viết tắt. Nếu tên trường là tên địa danh thì không cần dịch hoặc không dịch được thì có thể dùng tiếng Anh.

  • Điền từ trung học phổ thông hoặc trường nghề trở đi.

  • Nên nghĩ rõ tên khoa, ngành học, course học, càng cụ thể càng tốt.

Ví dụ: Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Tp.HCM, ngành tiếng Anh thương mại: ホーチミン市人文社会科学大学ビジネス英語学部

  • Nếu có bằng cấp, chứng chỉ hoặc nghiên cứu, khóa luận riêng liên quan đến công việc có thể ghi vào phần này để ghi điểm trong mắt nhà tuyển dụng nhé.

Một số từ chuyên ngành để bạn đỡ mất công tìm kiếm:

[Ảnh]

2.2. Kinh nghiệm làm việc

  • Nên cách 1 dòng so với phần Học vấn để dễ nhìn hơn. Kinh nghiệm アルバイト và インターンシップ cũng ghi tách riêng để không bị rối.

  • Nếu bạn chuẩn bị tốt nghiệp và chưa có kinh nghiệm làm việc thì có thể để trống.

  • Sau dòng tên công ty, nên viết thêm lĩnh vực ngành nghề mà công ty đang hoạt động, số lượng nhân viên, quy mô công ty. Nếu tên công ty thay đổi (sáp nhập hoặc bị mua lại) thì điều tên mới và ngày đổi tên.

  • Nên nhấn mạnh nội dung công việc đã làm có liên quan đến nội dung công việc đang ứng tuyển.

  • Nếu bạn chuyển việc và đã chốt ngày chuyển việc thì điền ngày vào đó. Còn nếu đang làm việc và chưa thông báo nghỉ việc thì nên viết 「現在に至る」(“đang đương nhiệm”).

  • Nếu bạn thấy phần ô trống “kinh nghiệm làm việc” không đủ để bạn kể hết, thì bạn có thể chuẩn bị một “Bảng kinh nghiệm làm việc” riêng (gọi là 「職務経歴書」, shokumu keirekisho) và ghi trong rirekisho là 「詳細は職務経歴書記入」(chi tiết được viết trong Bảng kinh nghiệm làm việc).

Sau khi điền xong phần Trình độ học vấn và Kinh nghiệm làm việc, hãy cách ra 3 dòng và kết thúc bằng cụm từ “以上”.

Tên bộ phận trong công ty

[Ảnh]

Vị trí công việc(役職名)

[Ảnh]

Nhân đôi cơ hội nghề nghiệp với: Visa kỹ năng đặc định và chương trình kỹ năng đặc định!

3. Bằng cấp, chứng chỉ 「免許・資格欄」

  • Viết tên bằng cấp, chứng chỉ trước, sau đó là cấp độ mà bạn đạt được.

Ví dụ: Năng lực Nhật ngữ N2 – 日本語能力試験N2

  • Nếu bạn có nhiều bằng cấp, hãy ưu tiên các bằng cấp có liên quan đến công việc bạn đang ứng tuyển. Còn nếu không có nhiều bằng cấp, bạn có thể điền các khóa học cấp bằng mà bạn theo học hoặc tự học.

Ví dụ: …試験を受けるため、現在勉強中 (hiện đang học để dự thi kỳ thi…)

…の取得にむけてセミナーを受講中 (hiện đang tham dự seminar để lấy chứng chỉ …)

…月の…試験合格に向けて勉強中 (hiện đang học để đỗ kỳ thi… vào tháng…)

Như các bạn đã thấy, chứng chỉ JLPT N2 là một trong những chìa khoá giúp cho ‘làm đẹp’ tấm CV của các bạn khi ứng tuyển vào các công ty Nhật.

Đồng thời, nếu trình độ tiếng Nhật của bạn đạt tới 2 trình độ cao cấp này thì việc giao tiếp với đồng nghiệp, thăng tiến trong công việc sẽ được đẩy nhanh hơn rất nhiều.

Hiện nay, Riki Nihongo đang có 3 khoá học N2:

  • Khoá học tiếng Nhật N2 OFFLINE tại trung tâm.
  • Khoá học tiếng Nhật N2 ONLINE trên ứng dụng Riki Online.
  • Khoá Gia sư tiếng Nhật học trực tiếp 1 THẦY – 1 TRÒ qua phần mềm Zoom, cam kết đỗ trên 120 điểm trong vòng 5 tháng.

Đừng để việc thua kém tiếng Nhật cản trở sự phát triển của bản thân, nhanh tay đăng ký để có được những cơ hội thăng tiến hấp dẫn với chứng chỉ JLPT N2 nhé!

4. PR bản thân và lý do xin việc

Đây là một phần vô cùng quan trọng và chủ chốt để gây ấn tượng với nhà tuyển dụng. Cách viết phần này thì không phải ai cũng biết cách viết ấn tượng.

4.1. Giới thiệu bản thân

  • Xác định yêu cầu tuyển dụng